dát mỏng

dát mỏng

Người thợ kim hoàn dát mỏng miếng vàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một vật (thường kim loại) trở nên mỏng rộng ra bằng cách đập hoặc cán: "dát mỏng" chỉ hành động tác động lực lên vật liệu để giãn nở bề mặt, làm giảm độ dày tăng diện tích.
    • dụ: Thợ rèn dát mỏng miếng vàng để làm vàng. (Người thợ dùng búa đập miếng vàng cho mỏng rộng ra.)
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ta dát mỏng đồng để làm tấm lợp. (Họ cán đồng cho mỏng để dùng làm mái nhà.)
    • Kỹ thuật dát mỏng kim loại đã từ thời cổ đại. (Phương pháp làm mỏng kim loại bằng cách đập đã xuất hiện từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dát mỏng vàng": kỹ thuật tạo ra những vàng siêu mỏng dùng trong trang trí, mạ vàng.
    • Nghệ nhân dát mỏng vàng thành những mỏng đến mức có thể xuyên ánh sáng. (Người thợ lành nghề làm vàng mỏng tới mức ánh sáng có thể xuyên qua.)
  • "dát mỏng kim loại": quy trình công nghiệp cán hoặc ép kim loại thành tấm mỏng.
    • Nhà máy sử dụng máy cán để dát mỏng thép. (Xưởng dùng máy cán để làm thép thành tấm mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cán mỏng (động từ): làm mỏng bằng máy cán hoặc lăn.
    • Bột được cán mỏng để làm bánh. (Bột được lăn mỏng để tạo hình bánh.)
  • Đập mỏng (động từ): làm mỏng bằng cách đập trực tiếp.
    • Thợ kim hoàn đập mỏng bạc để chạm khắc. (Người thợ dùng búa đập bạc cho mỏng rồi chạm trổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giãn mỏng: làm cho mỏng ra bằng cách kéo dãn hoặc ép.
  • Làm mỏng: hành động chung để giảm độ dày.
  • Ép mỏng: làm mỏng bằng áp lực.
Thành ngữ liên quan
  • Dát mỏng như lúa: chỉ vật được làm mỏng đến mức cực kỳ mỏng manh.
    • Miếng vàng được dát mỏng như lúa, chỉ cần gió nhẹ cũng bay. ( vàng mỏng tới mức gió thổi nhẹ đã có thể cuốn đi.)